Trong quá trình sử dụng tiếng Anh, người bản xứ luôn có xu hướng sử dụng các từ viết tắt để truyền thông tin một cách nhanh chóng nhất. Vậy những từ viết tắt nào được người bản ngữ thường xuyên sử dụng trong quá trình giao tiếp tiếng Anh cũng như trong các bài viết thông thường? Hãy cùng magdalenarybarikova.com đi tìm hiểu chi tiết về những từ viết tắt tiếng Anh thú vị này nhé!


*

Từ viết tắt là gì? Tổng hợp những từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh


I. Từ viết tắt tiếng Anh là gì?

Những từ viết tắt tiếng Anh (abbreviation) là hình thức rút gọn dạng đầy đủ của 1 từ hoặc cụm từ. Ví dụ, từ Example (ví dụ) thường được viết tắt thành E.g hay Mr. Bean chính là dạng viết gọn của Mister Bean. Từ viết tắt tiếng Anh – Abbreviation được hình thành bằng cách ghép những chữ cái nổi bật nhất của từ gốc và biến chúng thành dạng viết tắt mới.

Bạn đang xem: Viết tắt của từ with

Chúng ta cần phân biệt Abbreviation (từ viết tắt) với Contraction (từ viết gọn) – những từ được bỏ đi 1 hoặc nhiều chữ cái để nói tắt từ gốc (thường thấy ở động từ). Ví dụ: She’s đồng nghĩa với She is hay She has; hoặc We will not tương đương với We won’t.


*

Abbreviation trong tiếng Anh là gì?


II. Lý do mọi người hay sử dụng từ viết tắt tiếng Anh

Lý do chính khiến từ viết tắt tiếng Anh (Abbreviation) được ưa chuộng và sử dụng nhiều chính là nhờ sự tiện lợi. Sử dụng dạng viết tắt giúp tiết kiệm thời gian soạn nội dung, đặc biệt là khi bạn vội ghi chép 1 thứ gì xuống. Từ viết tắt tiếng Anh không những ngắn gọn, đảm bảo nghĩa từ gốc mà còn khiến nội dung tin nhắn trở nên thú vị hơn. Việc đọc hiểu được những từ viết tắt tiếng Anh ngày nay cũng rất được các bạn trẻ hứng thú và xem trọng.

Vậy hãy cùng magdalenarybarikova.com đi tìm hiểu các từ viết tắt trong tiếng Anh dưới đây để bạn có thể trau dồi vào quá trình học luyện thi tiếng Anh nhé!

III. Danh sách các từ thường xuyên sử dụng 

TOPICABBREVIATIONTỪ CỤ THỂ (FULL FORM)Ý NGHĨA (MEANING)
Cuộc sống hàng ngày (Daily life)akaAs known asĐược biết đến là
vs.VersusVới 
asapAs soon as possibleCàng sớm càng tốt
apt.ApartmentCăn hộ
dept.DepartmentBộ phận, phòng ban
DIYDo it yourselfTự tay làm/ Handmade
est.EstimatedKhoảng, dự kiến
min.Minutes or minimumPhút hoặc Giá trị nhỏ nhất
no.NumberSố 
tel.Telephone Số điện thoại
Nghề nghiệp (At Work)BIBBoss is back.Sếp đến.
CEOChief executive officerGiám đốc điều hành
VPVice presidentPhó giám đốc
p.sPost scriptTái bút
vizVidelicet (namely)Ví dụ như
n.aNot availableKhông có sẵn
etcEt ceteraVân vân
Recd.

Xem thêm: Đánh Giá Trường Thpt Nguyễn Viết Xuân ⋗ Giáo Dục, Thpt Nguyễn Viết Xuân

ReceivedĐã nhận
FAQFrequently Asked QuestionNhững câu hỏi thường gặp
FWDForwardChuyển tiếp
Nhắn tin (In Text)ROFLRolling on the floor laughingCười lăn lộn
LOLLaughing out loudCười sặc sụa
ICYMIIn case you missed itNếu bạn chưa biết thì, …
LMKLet me knowNhớ báo mình
NVMNevermindThôi khỏi
TGIFThank goodness it’s FridayCuối cùng cũng cuối tuần
TBHTo be honestThật ra là, …
TTYLTalk to you laterNói chuyện sau nhé
IMOIn my opinionTheo tôi, …
G2GGot to go.Tôi phải đi đây

Trên đây là khái niệm, cách dùng cũng như danh sách các từ viết tắt tiếng Anh thông dụng. Hy vọng rằng thông qua bài chia sẻ này bạn sẽ nắm được cách sử dụng từ viết tắt trong cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, nếu bạn còn biết thêm những từ viết tắt tiếng Anh thông dụng nào thì hãy comment bên dưới để chia sẻ với các bạn đọc khác nhé!