Trong giờ đồng hồ Anh, ngoài những động từ nhưng ta có thể chuyển đổi thì thừa khứ cùng phân từ 2 bằng phương pháp thêm đuôi "-ed" theo phép tắc thông thường, thì còn một lượng lớn các động tự bất quy tắc không giống nữa. Họ không thể áp dụng thêm đuôi "-ed" lúc chia những động trường đoản cú này. Cũng bởi vậy cơ mà rất nhiều người học tiếng Anh chạm chán khó khăn vào việc sử dụng động tự bất quy tắc.
Trong bài bác ngày hôm nay, magdalenarybarikova.com xin nhờ cất hộ tới các bạn bảng tổng hợp các động trường đoản cú bất quy tắc trong tiếng Anh. Học tức thì để bài xích chia cồn từ bất quy tắc biến hóa chuyện bé dại như chú thỏ chúng ta nhé.
Nghĩa của rượu cồn từabideabode/abidedabode / abidedlưu trú, giữ lạiarisearosearisenphát sinhawakeawokeawokenđánh thức, thứcbewas/werebeenthì, là, bị, ởbearborebornemang, chịu đựng đựngbecomebecamebecometrở nênbefallbefellbefallenxảy đếnbeginbeganbegunbắt đầubeholdbeheldbeheldngắm nhìnbendbentbentbẻ congbesetbesetbesetbao quanhbespeakbespokebespokenchứng tỏbidbidbidtrả giábindboundboundbuộc, tróibleedbledbledchảy máublowblewblownthổibreakbrokebrokenđập vỡbreedbredbrednuôi, dạy dỗ dỗbringbroughtbroughtmang đếnbroadcastbroadcastbroadcastphát thanhbuildbuiltbuiltxây dựngburnburnt/burnedburnt/burnedđốt, cháybuyboughtboughtmuacastcastcastném, tungcatchcaughtcaughtbắt, chụpchidechid/ chidedchid/ chidden/ chidedmắng, chửichoosechosechosenchọn, lựacleaveclove/ cleft/ cleavedcloven/ cleft/ cleavedchẻ, tách haicleaveclavecleaveddính chặtcomecamecomeđến, đi đếncostcostcostcó giá bán làcrowcrew/crewedcrowedgáy (gà)cutcutcutcắn, chặtdealdealtdealtgiao thiệpdigdugdugdàodivedove/ diveddivedlặn, lao xuốngdrawdrewdrawnvẽ, kéodreamdreamt/ dreameddreamt/ dreamedmơ thấydrinkdrankdrunkuốngdrivedrovedrivenlái xedwelldweltdwelttrú ngụ, ởeatateeatenănfallfellfallenngã, rơifeedfedfedcho ăn, ăn, nuôifeelfeltfeltcảm thấyfightfoughtfoughtchiến đấufindfoundfoundtìm thấy, thấyfleefledfledchạy trốnflingflungflungtung; quangflyflewflownbayforbearforboreforbornenhịnforbidforbade/ forbadforbiddencấm, cấm đoánforecastforecast/ forecastedforecast/ forecastedtiên đoánforeseeforesawforseenthấy trướcforetellforetoldforetoldđoán trướcforgetforgotforgottenquênforgiveforgaveforgiventha thứforsakeforsookforsakenruồng bỏfreezefrozefrozen(làm) đông lạigetgotgot/ gottencó đượcgildgilt/ gildedgilt/ gildedmạ vànggirdgirt/ girdedgirt/ girdedđeo vàogivegavegivenchogowentgoneđigrindgroundgroundnghiền, xaygrowgrewgrownmọc, trồnghanghunghungmóc lên, treo lênhearheardheardngheheavehove/ heavedhove/ heavedtrục lênhidehidhiddengiấu, trốn, nấphithithitđụnghurthurthurtlàm đauinlayinlaidinlaidcẩn, khảminputinputinputđưa vào (máy điện toán)insetinsetinsetdát, ghépkeepkeptkeptgiữkneelknelt/ kneeledknelt/ kneeledquỳknitknit/ knittedknit/ knittedđanknowknewknownbiết, thân quen biếtlaylaidlaidđặt, đểleadledleddẫn dắt, lãnh đạoleapleaptleaptnhảy, nhảy qualearnlearnt/ learnedlearnt/ learnedhọc, được biếtleaveleftleftra đi, để lạilendlentlentcho mượnletletletcho phép, nhằm cholielaylainnằmlightlit/ lightedlit/ lightedthắp sángloselostlostlàm mất, mấtmakemademadechế tạo, sản xuấtmeanmeantmeantcó nghĩa làmeetmetmetgặp mặtmislaymislaidmislaidđể lạc mấtmisreadmisreadmisreadđọc saimisspellmisspeltmisspeltviết sai bao gồm tảmistakemistookmistakenphạm lỗi, lầm lẫnmisunderstandmisunderstoodmisunderstoodhiểu lầmmowmowedmown/ mowedcắt cỏoutbidoutbidoutbidtrả hơn giáoutdooutdidoutdonelàm giỏi hơnoutgrowoutgrewoutgrownlớn cấp tốc hơnoutputoutputoutputcho ra (dữ kiện)outrunoutranoutrunchạy nhanh hơn; vượt giáoutselloutsoldoutsoldbán nhanh hơnovercomeovercameovercomekhắc phụcovereatoverateovereatenăn quá nhiềuoverflyoverflewoverflownbay quaoverhangoverhungoverhungnhô lên trên, treo lơ lửngoverhearoverheardoverheardnghe trộmoverlayoverlaidoverlaidphủ lênoverpayoverpaidoverpaidtrả thừa tiềnoverrunoverranoverruntràn ngậpoverseeoversawoverseentrông nomovershootovershotovershotđi thừa đíchoversleepoversleptoversleptngủ quênovertakeovertookovertakenđuổi bắt kịpoverthrowoverthrewoverthrownlật đổpaypaidpaidtrả (tiền)proveprovedproven/provedchứng minh (tỏ)putputputđặt; đểreadread readđọcrebuildrebuiltrebuiltxây dựng lạiredoredidredonelàm lạiremakeremaderemadelàm lại; chế tạo lạirendrentrenttoạc ra; xérepayrepaidrepaidhoàn tiền lạiresellretoldretoldbán lạiretakeretookretakenchiếm lại; tái chiếmrewriterewroterewrittenviết lạiridridridgiải thoátrideroderiddencưỡiringrangrungrung chuôngriseroserisenđứng dậy; mọcrunranrunchạysawsawedsawncưasaysaidsaidnóiseesawseennhìn thấyseeksoughtsoughttìm kiếmsellsoldsoldbánsendsentsentgửisewsewedsewn/sewedmayshakeshookshakenlay; lắcshear shearedshornxén lông (cừu)shedshedshedrơi; rụngshineshoneshonechiếu sángshootshotshotbắnshowshowedshown/ showedcho xemshrinkshrankshrunkco rútshutshutshutđóng lạisingsangsungca hátsinksanksunkchìm; lặnsitsatsatngồislayslewslainsát hại; giết hạisleepsleptsleptngủslideslidslidtrượt; lướtslingslungslungném mạnhslinkslunkslunklẻn đismellsmeltsmeltngửismitesmotesmittenđập mạnhsowsowedsown/ sewedgieo; rảispeakspokespokennóispeedsped/ speededsped/ speededchạy vụtspellspelt/ spelledspelt/ spelledđánh vầnspendspentspenttiêu sàispillspilt/ spilledspilt/ spilledtràn; đổ raspinspun/ spanspunquay sợispitspatspatkhạc nhổspoilspoilt/spoiledspoilt/spoiledlàm hỏngspreadspreadspreadlan truyềnspringsprangsprungnhảystandstoodstoodđứngstavestove/stavedstove/stavedđâm thủngstealstolestolenđánh cắpstickstuckstuckghim vào; đínhstingstungstungchâm ; chích; đốtstinkstunk/stankstunkbốc hương thơm hôistrewstrewedstrewn/strewedrắc , rảistridestrodestriddenbước sảistrikestruckstruckđánh đậpstringstrungstrunggắn dây vàostrivestrovestrivencố sứcswearsworesworntuyên thệsweepsweptsweptquétswellswelledswollen/swelledphồng; sưngswimswamswumbơi lộiswingswungswungđong đưataketooktakencầm ; lấyteachtaughttaughtdạy ; giảng dạyteartoretornxé; ráchtelltoldtoldkể ; bảothinkthoughtthoughtsuy nghĩthrowthrewthrownném ; liệngthrustthrustthrustthọc ;nhấntreadtrodtrodden/trodgiẫm ; đạpunbendunbentunbentlàm trực tiếp lạiundercutundercutundercutra giá rẻ hơnundergounderwentundergonekinh quaunderlieunderlayunderlainnằm dướiunderpayundercutundercuttrả lương thấpundersellundersoldundersoldbán tốt hơnunderstandunderstoodunderstoodhiểuundertakeundertookundertakenđảm nhậnunderwriteunderwroteunderwrittenbảo hiểmundoundidundonetháo raunfreezeunfrozeunfrozenlàm chảy đôngunwindunwoundunwoundtháo raupholdupheldupheldủng hộupsetupsetupsetđánh đổ; lật đổwakewoke/wakedwoken/wakedthức giấcwaylaywaylaidwaylaidmai phụcwearworewornmặcweavewove/ weavedwoven/ weaveddệtwedwed/ weddedwed/ weddedkết hônweepweptweptkhócwetwet/wettedwet/wettedlàm ướtwinwonwonthắng ; chiến thắngwindwoundwoundquấnwithdrawwithdrewwithdrawnrút luiwithholdwithheldwithheldtừ khướcwithstandwithstoodwithstoodcầm cựworkworked workedrèn (sắt), nhào nặng nề đấtwringwrungwrungvặn ; siết chặtwritewrotewrittenviết